慌張步態 hoảng trương bộ thái Hán Việt: hoảng trương bộ thái Tổng quan sự vội vã Cấu tạo: 慌 (hoảng) + 張 (trương) + 步 (bộ) + 態 (thái)Hán Việthoảng trương bộ tháiCấu tạo慌 + 張 + 步 + 態 · hoảng + trương + bộ + thái nghĩa thành phần: hoảng + trương + bộ + thái Nghĩa ViệtCihui sự vội vã