慌张步态

hoảng trương bộ thái

Hán Việt: hoảng trương bộ thái

Tổng quan

sự vội vã

Cấu tạo: 慌 (hoảng) + 張 (trương) + 步 (bộ) + 態 (thái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dáng đi vội vã
  • Tần suất từ sự vội vã

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi festination

Eng

  • Tần suất từ festination

Từ liên quan

Gần nghĩa

步态蹒跚 · 步态竞赛 · 慌张地 · 慌张的 · 慌张失措 · 慌张慌智 · 慌张起来 · 慌张鬼儿