慌张鬼儿 hoảng trương quỷ nhi Hán Việt: hoảng trương quỷ nhi Tổng quan Cấu tạo: 慌 (hoảng) + 張 (trương) + 鬼 (quỷ) + 兒 (nhi)Hán Việthoảng trương quỷ nhiTừ loạidanhCấu tạo慌 + 張 + 鬼 + 兒 · hoảng + trương + quỷ + nhi nghĩa thành phần: hoảng + trương + quỷ + nhi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 người hoảng loạnBiên soạn 慌張鬼兒 uāngzhāngguǐr ►See huāngzhāngguǐEngCihui 慌張鬼兒 uāngzhāngguǐr ►See huāngzhāngguǐ Từ liên quan Gần nghĩa慌张步态 · 慌张地 · 慌张的 · 慌张失措 · 慌张慌智 · 慌张起来 · 慌張勢煞 · 慌張慌智