慌張鬼兒

hoảng trương quỷ nhi

Hán Việt: hoảng trương quỷ nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (hoảng) + (trương) + (quỷ) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 慌張鬼兒 uāngzhāngguǐr ►See huāngzhāngguǐ