慌忙走開 hoảng mang tẩu khai Hán Việt: hoảng mang tẩu khai Tổng quan Cấu tạo: 慌 (hoảng) + 忙 (mang) + 走 (tẩu) + 開 (khai)Hán Việthoảng mang tẩu khaiCấu tạo慌 + 忙 + 走 + 開 · hoảng + mang + tẩu + khai nghĩa thành phần: hoảng + mang + tẩu + khai Nghĩa EngCihui buzz away