慌手忙腳

huāng shǒu máng jiǎo hoảng thủ mang cước

Hán Việt: hoảng thủ mang cước · Pinyin: huāng shǒu máng jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (hoảng) + (thủ) + (mang) + (cước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容动作忙乱。同“慌手慌脚”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"慌手慌脚"。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容动作忙乱。同慌手慌脚”。