慌手忙腳

huāng shǒu máng jiǎo hoảng thủ mang cước

Hán Việt: hoảng thủ mang cước · Pinyin: huāng shǒu máng jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (hoảng) + (thủ) + (mang) + (cước)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 慌張失措的樣子。如:「他一緊張起來,做事就慌手忙腳的。」也作「慌手慌腳」。