慌發警報 huāngfā jǐngbào · hoảng phát cảnh báo Hán Việt: hoảng phát cảnh báo · Pinyin: huāngfā jǐngbào Tổng quan Cấu tạo: 慌 (hoảng) + 發 (phát) + 警 (cảnh) + 報 (báo)Pinyinhuāngfā jǐngbàoHán Việthoảng phát cảnh báoCấu tạo慌 + 發 + 警 + 報 · hoảng + phát + cảnh + báo nghĩa thành phần: hoảng + phát + cảnh + báo Nghĩa EngCihui cry wolf