慎以行師

shèn yǐ xíng shī thận dĩ hành sư

Hán Việt: thận dĩ hành sư · Pinyin: shèn yǐ xíng shī

Tổng quan

Cấu tạo: (thận) + (dĩ) + (hành) + (sư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 慎:谨慎;师:军队。出兵作战一定要非常谨慎。