慎以行師 shèn yǐ xíng shī · thận dĩ hành sư Hán Việt: thận dĩ hành sư · Pinyin: shèn yǐ xíng shī Tổng quan Cấu tạo: 慎 (thận) + 以 (dĩ) + 行 (hành) + 師 (sư)Pinyinshèn yǐ xíng shīHán Việtthận dĩ hành sưCấu tạo慎 + 以 + 行 + 師 · thận + dĩ + hành + sư nghĩa thành phần: thận + dĩ + hành + sư