慎思音調 thận tư âm điều Hán Việt: thận tư âm điều Tổng quan Cấu tạo: 慎 (thận) + 思 (tư) + 音 (âm) + 調 (điều)Hán Việtthận tư âm điềuCấu tạo慎 + 思 + 音 + 調 · thận + tư + âm + điều nghĩa thành phần: thận + tư + âm + điều Nghĩa EngCihui 慎思音調 hènsī yīndiào n. <lg.> deliberative intonation