慎終如初 shèn zhōng rú chū · thận chung như sơ Hán Việt: thận chung như sơ · Pinyin: shèn zhōng rú chū Tổng quan Cấu tạo: 慎 (thận) + 終 (chung) + 如 (như) + 初 (sơ)Pinyinshèn zhōng rú chūHán Việtthận chung như sơCấu tạo慎 + 終 + 如 + 初 · thận + chung + như + sơ nghĩa thành phần: thận + chung + như + sơ