慎終思遠 shèn zhōng sī yuǎn · thận chung tư viễn Hán Việt: thận chung tư viễn · Pinyin: shèn zhōng sī yuǎn Tổng quan Cấu tạo: 慎 (thận) + 終 (chung) + 思 (tư) + 遠 (viễn)Pinyinshèn zhōng sī yuǎnHán Việtthận chung tư viễnCấu tạo慎 + 終 + 思 + 遠 · thận + chung + tư + viễn nghĩa thành phần: thận + chung + tư + viễn