慎終如始

shèn zhōng rú shǐ thận chung như thủy

Hán Việt: thận chung như thủy · Pinyin: shèn zhōng rú shǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (thận) + (chung) + (như) + (thủy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 慎:谨慎;如:象。谨慎收尾,如同开始时一样。指始终要谨慎从事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.结束时仍然慎重,就同开始时一样。指做事从头至尾小心谨慎。
  • Tân Hoa Tự Điển 慎谨慎;如象。谨慎收尾,如同开始时一样。指始终要谨慎从事。