慎終若始 shèn zhōng ruò shǐ · thận chung nhược thủy Hán Việt: thận chung nhược thủy · Pinyin: shèn zhōng ruò shǐ Tổng quan Cấu tạo: 慎 (thận) + 終 (chung) + 若 (nhược) + 始 (thủy)Pinyinshèn zhōng ruò shǐHán Việtthận chung nhược thủyCấu tạo慎 + 終 + 若 + 始 · thận + chung + nhược + thủy nghĩa thành phần: thận + chung + nhược + thủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指始终要谨慎从事。同“慎终如始”。