慎謀遠慮

thận mưu viễn lự

Hán Việt: thận mưu viễn lự

Tổng quan

mưu tính sâu xa: lo xa nghĩ rộng

Cấu tạo: (thận) + (mưu) + (viễn) + (lự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mưu tính sâu xa: lo xa nghĩ rộng

Eng

  • Cihui 慎謀遠慮 hènmóuyuǎnlǜ f.e. think and plan carefully; be circumspect and farsighted