慎重考慮 thận trọng khảo lự Hán Việt: thận trọng khảo lự Tổng quan Cấu tạo: 慎 (thận) + 重 (trọng) + 考 (khảo) + 慮 (lự)Hán Việtthận trọng khảo lựCấu tạo慎 + 重 + 考 + 慮 · thận + trọng + khảo + lự nghĩa thành phần: thận + trọng + khảo + lự Nghĩa EngCihui do sb's sums