懾於淫威 nhiếp vu dâm uy Hán Việt: nhiếp vu dâm uy Tổng quan Cấu tạo: 懾 (nhiếp) + 於 (vu) + 淫 (dâm) + 威 (uy)Hán Việtnhiếp vu dâm uyCấu tạo懾 + 於 + 淫 + 威 · nhiếp + vu + dâm + uy nghĩa thành phần: nhiếp + vu + dâm + uy Nghĩa EngCihui 懾於淫威 hèyúyínwēi f.e. be awed by authority