懾服某人 nhiếp phục mỗ nhân Hán Việt: nhiếp phục mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 懾 (nhiếp) + 服 (phục) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việtnhiếp phục mỗ nhânCấu tạo懾 + 服 + 某 + 人 · nhiếp + phục + mỗ + nhân nghĩa thành phần: nhiếp + phục + mỗ + nhân Nghĩa EngCihui put the fear of death in sb