慕尼黑大學 mù ní hēi dà xué · mộ ni hắc đại học Hán Việt: mộ ni hắc đại học · Pinyin: mù ní hēi dà xué Tổng quan Cấu tạo: 慕 (mộ) + 尼 (ni) + 黑 (hắc) + 大 (đại) + 學 (học)Pinyinmù ní hēi dà xuéHán Việtmộ ni hắc đại họcCấu tạo慕 + 尼 + 黑 + 大 + 學 · mộ + ni + hắc + đại + học nghĩa thành phần: mộ + ni + hắc + đại + học