慕羶逐臭 mộ thiên trục xú Hán Việt: mộ thiên trục xú Tổng quan Cấu tạo: 慕 (mộ) + 羶 (thiên) + 逐 (trục) + 臭 (xú)Hán Việtmộ thiên trục xúCấu tạo慕 + 羶 + 逐 + 臭 · mộ + thiên + trục + xú nghĩa thành phần: mộ + thiên + trục + xú Nghĩa EngCihui 慕膻逐臭 ùshānzhúchòu f.e. seek fame and gain