慘無人道
thảm vô nhân đạo
Hán Việt: thảm vô nhân đạo · Pinyin: cǎn wú rén dào
Tổng quan
vô nhân đạo (thành ngữ) | tàn bạo và vô cảm
Nghĩa
Việt
- Cihui vô nhân đạo (thành ngữ) | tàn bạo và vô cảm
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 狠毒殘酷,滅絕人性。如:「當年日軍侵占南京時,虜掠淫殺,真是慘無人道。」
Eng
- CC-CEDICT inhuman (idiom)|brutal and unfeeling
- Cihui 慘無人道 ǎnwúréndào f.e. inhuman; brutal