慘痛教訓

thảm thống giáo huấn

Hán Việt: thảm thống giáo huấn

Tổng quan

Cấu tạo: (thảm) + (thống) + (giáo) + (huấn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 慘痛教訓 ǎntòng jiàoxùn n. painful lesson