慘絕人寰
thảm tuyệt nhân hoàn
Hán Việt: thảm tuyệt nhân hoàn · Pinyin: cǎn jué rén huán
Tổng quan
cực kỳ bi thảm (thành ngữ) | tàn khốc chưa từng có
Nghĩa
Việt
- Cihui cực kỳ bi thảm (thành ngữ) | tàn khốc chưa từng có
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 慘狀幾乎為世間所無,形容悲慘到了極點。如:「這宗滅門血案,真是慘絕人寰。」
Eng
- CC-CEDICT extremely tragic (idiom); with unprecedented brutality
- Cihui 慘絕人寰 ǎnjuérénhuán f.e. extremely tragic; catastrophic