慚愧無地

cǎn kuì wú dì tàm quý vô địa

Hán Việt: tàm quý vô địa · Pinyin: cǎn kuì wú dì

Tổng quan

Cấu tạo: (tàm) + (quý) + (vô) + (địa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 羞愧的無地自容。《西遊記》第三一回:「公主聞此正言,半晌家耳紅面赤,慚愧無地。」