慟哭流涕
đỗng khốc lưu thế
Hán Việt: đỗng khốc lưu thế · Pinyin: tòng kū liú tì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 非常傷痛悲傷。參見「痛哭流涕」條。《宋史.卷三二一.孫洙傳》:「韓琦讀之,太息曰:『慟哭流涕,極論天下事,今之賈誼也。』」
Hán Việt: đỗng khốc lưu thế · Pinyin: tòng kū liú tì