慢弛之闕

man chi zi que mạn thỉ chi khuyết

Hán Việt: mạn thỉ chi khuyết · Pinyin: man chi zi que

Tổng quan

Cấu tạo: (mạn) + (thỉ) + (chi) + (khuyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 傲慢懒散的缺点。