慢性毒理學 mạn tính độc lí học Hán Việt: mạn tính độc lí học Tổng quan Cấu tạo: 慢 (mạn) + 性 (tính) + 毒 (độc) + 理 (lí) + 學 (học)Hán Việtmạn tính độc lí họcCấu tạo慢 + 性 + 毒 + 理 + 學 · mạn + tính + độc + lí + học nghĩa thành phần: mạn + tính + độc + lí + học Nghĩa EngCihui chronotoxicology