慢性疼痛

màn xìng téng tòng mạn tính đông thống

Hán Việt: mạn tính đông thống · Pinyin: màn xìng téng tòng

Tổng quan

đau mãn tính

Cấu tạo: (mạn) + (tính) + (đông) + (thống)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đau mãn tính

Eng

  • CC-CEDICT chronic pain
  • Cihui chronic pain

ja

  • JMdict chronic pain