慢慢地前進

mạn mạn địa tiền tiến

Hán Việt: mạn mạn địa tiền tiến

Tổng quan

Cấu tạo: (mạn) + (mạn) + (địa) + (tiền) + (tiến)

Nghĩa

Eng

  • Cihui inch forward