慢慢地想出 mạn mạn địa tưởng xuất Hán Việt: mạn mạn địa tưởng xuất Tổng quan Cấu tạo: 慢 (mạn) + 慢 (mạn) + 地 (địa) + 想 (tưởng) + 出 (xuất)Hán Việtmạn mạn địa tưởng xuấtCấu tạo慢 + 慢 + 地 + 想 + 出 · mạn + mạn + địa + tưởng + xuất nghĩa thành phần: mạn + mạn + địa + tưởng + xuất Nghĩa EngCihui work out