慢慢地捱過

mạn mạn địa nhai quá

Hán Việt: mạn mạn địa nhai quá

Tổng quan

Cấu tạo: (mạn) + (mạn) + (địa) + (nhai) + (quá)

Nghĩa

Eng

  • Cihui linger out