慢慢地鑽進

mạn mạn địa toản tiến

Hán Việt: mạn mạn địa toản tiến

Tổng quan

Cấu tạo: (mạn) + (mạn) + (địa) + (toản) + (tiến)

Nghĩa

Eng

  • Cihui worm one's way into