慢易生憂

màn yì shēng yōu mạn dịch sanh ưu

Hán Việt: mạn dịch sanh ưu · Pinyin: màn yì shēng yōu

Tổng quan

Cấu tạo: (mạn) + (dịch) + (sanh) + (ưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 慢:疏慢;易:轻易;忧:忧愁。疏慢轻易必然坏事,因而产生忧愁。
  • Tân Hoa Tự Điển 慢疏慢;易轻易;忧忧愁。疏慢轻易必然坏事,因而产生忧愁。