慢易生憂 màn yì shēng yōu · mạn dịch sanh ưu Hán Việt: mạn dịch sanh ưu · Pinyin: màn yì shēng yōu Tổng quan Cấu tạo: 慢 (mạn) + 易 (dịch) + 生 (sanh) + 憂 (ưu)Pinyinmàn yì shēng yōuHán Việtmạn dịch sanh ưuCấu tạo慢 + 易 + 生 + 憂 · mạn + dịch + sanh + ưu nghĩa thành phần: mạn + dịch + sanh + ưu