慢條廝禮

màn tiáo sī lǐ mạn điều tư lễ

Hán Việt: mạn điều tư lễ · Pinyin: màn tiáo sī lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (mạn) + (điều) + (tư) + (lễ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 動作緩慢,從容不迫的樣子。如:「他做事總是慢條廝禮的,那怕是房子燒起來了,恐怕還是一樣。」也作「慢條斯禮」。