惯一不着 quán nhất bất trứ Hán Việt: quán nhất bất trứ Tổng quan Cấu tạo: 惯 (quán) + 一 (nhất) + 不 (bất) + 着 (trứ)Hán Việtquán nhất bất trứCấu tạo惯 + 一 + 不 + 着 · quán + nhất + bất + trứ nghĩa thành phần: quán + nhất + bất + trứ