慣性產物 guàn xìng chǎn wù · quán tính sản vật Hán Việt: quán tính sản vật · Pinyin: guàn xìng chǎn wù Tổng quan Cấu tạo: 慣 (quán) + 性 (tính) + 產 (sản) + 物 (vật)Pinyinguàn xìng chǎn wùHán Việtquán tính sản vậtCấu tạo慣 + 性 + 產 + 物 · quán + tính + sản + vật nghĩa thành phần: quán + tính + sản + vật