慣用語法

quán dụng ngữ pháp

Hán Việt: quán dụng ngữ pháp

Tổng quan

thành ngữ, đặc ngữ, cách biểu diễn, cách diễn đạt (của một nhà văn...)

Cấu tạo: (quán) + (dụng) + (ngữ) + (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thành ngữ, đặc ngữ, cách biểu diễn, cách diễn đạt (của một nhà văn...)

ja

  • JMdict idiomatic usage