惯养娇生

guàn yǎng jiāo shēng quán dưỡng kiều sanh

Hán Việt: quán dưỡng kiều sanh · Pinyin: guàn yǎng jiāo shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (quán) + (dưỡng) + (kiều) + (sanh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 從小被寵愛縱容,沒受過折磨歷練。《紅樓夢》第一回:「慣養嬌生笑你痴,菱花空對雪澌澌。」也作「嬌生慣養」。