慧業才人

huì yè cái rén tuệ nghiệp tài nhân

Hán Việt: tuệ nghiệp tài nhân · Pinyin: huì yè cái rén

Tổng quan

Cấu tạo: (tuệ) + (nghiệp) + (tài) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指有文学天才并与文字结为业缘的人。同“慧业文人”。
  • Tân Hoa Tự Điển 指有文学天才并与文字结为业缘的人。同慧业文人”。