慧喜菩萨 tuệ hỉ bồ tát Hán Việt: tuệ hỉ bồ tát Tổng quan huệ hỉ bồ tát (菩薩)見不動明王條附錄。☸ Cấu tạo: 慧 (tuệ) + 喜 (hỉ) + 菩 (bồ) + 萨 (tát)Hán Việttuệ hỉ bồ tátCấu tạo慧 + 喜 + 菩 + 萨 · tuệ + hỉ + bồ + tát nghĩa thành phần: tuệ + hỉ + bồ + tát Nghĩa ViệtCihui huệ hỉ bồ tát (菩薩)見不動明王條附錄。☸