慧心奇特 tuệ tâm kì đặc Hán Việt: tuệ tâm kì đặc Tổng quan (術語)見奇特條附錄。☸ Cấu tạo: 慧 (tuệ) + 心 (tâm) + 奇 (kì) + 特 (đặc)Hán Việttuệ tâm kì đặcCấu tạo慧 + 心 + 奇 + 特 · tuệ + tâm + kì + đặc nghĩa thành phần: tuệ + tâm + kì + đặc Nghĩa ViệtCihui (術語)見奇特條附錄。☸Tần suất từ [bktd] huệ tâm kì đặc (術語)見奇特條附錄。☸ Từ liên quan Gần nghĩa慧心巧思 · 奇特行为 · 奇特事 · 奇特地 · 奇特的 · 奇特的作品 · 奇特經 · 慧心妙舌