慧心灵性

huì xīn líng xìngtuệ tâm linh tính

Hán Việt: tuệ tâm linh tính · Pinyin: huì xīn líng xìng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

慧心:聪明。形容人聪明灵巧。

Cấu tạo: 慧 (tuệ) + 心 (tâm) + 靈 (linh) + 性 (tính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 慧心:聪明。形容人聪明灵巧。

Từ liên quan

Gần nghĩa

慧心巧思 · 慧心奇特 · 慧心妙舌 · 灵性儿