慧日庵主 tuệ nhật am chủ Hán Việt: tuệ nhật am chủ Tổng quan Cấu tạo: 慧 (tuệ) + 日 (nhật) + 庵 (am) + 主 (chủ)Hán Việttuệ nhật am chủCấu tạo慧 + 日 + 庵 + 主 · tuệ + nhật + am + chủ nghĩa thành phần: tuệ + nhật + am + chủ