慧昭山主 tuệ chiêu san chủ Hán Việt: tuệ chiêu san chủ Tổng quan Cấu tạo: 慧 (tuệ) + 昭 (chiêu) + 山 (san) + 主 (chủ)Hán Việttuệ chiêu san chủCấu tạo慧 + 昭 + 山 + 主 · tuệ + chiêu + san + chủ nghĩa thành phần: tuệ + chiêu + san + chủ