慧業才人 huì yè cái rén · tuệ nghiệp tài nhân Hán Việt: tuệ nghiệp tài nhân · Pinyin: huì yè cái rén Tổng quan Cấu tạo: 慧 (tuệ) + 業 (nghiệp) + 才 (tài) + 人 (nhân)Pinyinhuì yè cái rénHán Việttuệ nghiệp tài nhânCấu tạo慧 + 業 + 才 + 人 · tuệ + nghiệp + tài + nhân nghĩa thành phần: tuệ + nghiệp + tài + nhân