慧眼獨具

huì yǎn dú jù tuệ nhãn độc cụ

Hán Việt: tuệ nhãn độc cụ · Pinyin: huì yǎn dú jù

Tổng quan

tuệ nhãn cao siêu

Cấu tạo: (tuệ) + (nhãn) + (độc) + (cụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tuệ nhãn cao siêu
  • Cihui tuệ nhãn cao siêu。在眼力或洞察力方面有獨到之處。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 具有特殊的眼光或見解。如:「父親真是慧眼獨具,一眼就看出他是大將之材。」也作「別具慧眼」、「獨具慧眼」。

Eng

  • Cihui 慧眼獨具 uìyǎndújù f.e. can see what others cannot