慧眼識人 tuệ nhãn thức nhân Hán Việt: tuệ nhãn thức nhân Tổng quan Cấu tạo: 慧 (tuệ) + 眼 (nhãn) + 識 (thức) + 人 (nhân)Hán Việttuệ nhãn thức nhânCấu tạo慧 + 眼 + 識 + 人 · tuệ + nhãn + thức + nhân nghĩa thành phần: tuệ + nhãn + thức + nhân Nghĩa EngCihui 慧眼識人 uìyǎnshírén f.e. develop a sharp eye for discovering able people