慧門法海 tuệ môn pháp hải Hán Việt: tuệ môn pháp hải Tổng quan Cấu tạo: 慧 (tuệ) + 門 (môn) + 法 (pháp) + 海 (hải)Hán Việttuệ môn pháp hảiCấu tạo慧 + 門 + 法 + 海 · tuệ + môn + pháp + hải nghĩa thành phần: tuệ + môn + pháp + hải Nghĩa EngCihui 慧門法海 uìménfǎhǎi id. the Buddhist faith