慨然應允

kǎi rán yīng yǔn khái nhiên ứng duẫn

Hán Việt: khái nhiên ứng duẫn · Pinyin: kǎi rán yīng yǔn

Tổng quan

Cấu tạo: (khái) + (nhiên) + (ứng) + (duẫn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 爽快的答應下來。如:「他對朋友的要求總是慨然應允。」也作「慨然領諾」、「慨然允諾」。